Bạn là người mới bắt đầu? Chưa biết nên học IELTS Writing ra sao? Hay cách viết Writing task 1 như nào cho hiệu quả…

Đang xem: Cách viết writing task 1

*

Vậy bạn cần đọc ngay bài viết này.

Để có đáp án cho những câu hỏi ở trên.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các Tài liệu luyện Viết IELTS từ cơ bản đến nâng cao : TẠI ĐÂY

I. Bài thi Writing Task 1 trong IELTS là gì?

1. Tổng quát về bài thi IELTS Writing Task 1

Phần 1 của bài thi IELTS Writing yêu cầu người học phải nắm rõ các bước để hoàn thiện một bản REPORT (báo cáo) dựa trên các số liệu được cung cấp qua các bảng/biểu đồ/hình vẽ. Mục đích của bài thi Writing Task 1 là để kiểm tra khả năng phân tích xu hướng và diễn đạt những xu hướng này theo hướng tăng/giảm/thay đổi một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Một bài viết trong phần này có độ dài trung bình rơi vào 150 từ. Người học được quyền phân bổ thời gian làm bài khi làm kỹ năng viết, tuy nhiên quãng thời gian hợp lý nhất để thực hiện phần này là 20 phút.

2. Giới thiệu các dạng bài trong Writing Task 1

Biểu đồ đường (Line graph)

Dạng bài này còn được gọi là Biểu đồ dây. Đây là dạng biểu đồ gồm 2 trục Ox và Oy (trục hoành và trục tung), và trên hình có các đường nối giữa các số liệu để biểu thị một xu hướng nào đó. Đặc điểm của biểu đồ đường trong IELTS Writing Task 1 Line Graph đó là thường có bao gồm yếu tố về thời gian. Đa số những đề thi thật từ trước đến nay về biểu đồ này đều có số liệu từ quá khứ.

➤ Chi tiết về dạng bài Biểu đồ đường (Line graph): TẠI ĐÂY

Biểu đồ cột (Bar chart)

Tương tự như biểu đồ đường, biểu đồ cột cũng gồm 2 trục là trục hoành và trục tung. Có thể nói, hai loại biểu đồ này là phiên bản “phái sinh” của nhau, vì về bản chất khi chúng ta nối các số liệu tương ứng lại với nhau ở biểu đồ cột thì nghiễm nhiên chúng ta sẽ tạo ra một biểu đồ đường và ngược lại. Biểu đồ cột trong Writing Task 1 có thể biểu thị một xu hướng phát triển trong một quãng thời gian hoặc biểu thị các thông số nào đó trong một năm. Biểu đồ cột có thể được minh hoạ dưới dạng thẳng (như trong hình) hoặc dạng ngang, tuy nhiên điều này không làm thay đổi gì tới việc trình bày và diễn giải số liệu.

➤ Chi tiết về dạng bài Biểu đồ đường (Line graph): TẠI ĐÂY

Biểu đồ tròn (Pie chart)

Thông thường, một bài Writing Task 1 về biểu đồ tròn sẽ thường tập trung vào tỷ lệ phần trăm, và người học sẽ phải giải quyết ít nhất từ hai cho đến ba biểu đồ để đưa ra sự thay đổi qua từng thời kỳ của số liệu. Đáng chú ý, biểu đồ tròn rất hay được đưa vào dạng Mixed Charts (biểu đồ kết hợp) để đưa thêm thông tin về một khía cạnh thông tin nào đó.

➤ Chi tiết về dạng bài Biểu đồ tròn (Pie chart): TẠI ĐÂY

Bảng số liệu (Table)

So với các loại biểu đồ khác, bảng số liệu có một ưu điểm đối với đại đa số người học. Đó là chúng ta thường dễ dàng “đọc” các thông tin hơn khi chúng được liệt kê một cách rõ ràng như vậy. Nhưng đồng thời, vì không có sự minh hoạ bằng hình ảnh như những loại biểu đồ trên, người học sẽ phải tự mình vạch rõ ra xu hướng tăng/giảm/thay đổi của mỗi đối tượng. Ngoài ra, bảng cũng rất hay được kết hợp trong Mixed Charts để đưa thêm thông tin về một khía cạnh nào đó của một biểu đồ đã cho.

Biểu đồ kết hợp (Mixed Charts)

Biểu đồ kết hợp thực chất chỉ là một biểu đồ lớn bao gồm hai trong bốn loại biểu đồ nhắc đến ở trên. Thông thường, biểu đồ thứ hai sẽ đưa ra thông tin đi sâu hơn về một khía cạnh thông tin nào đó ở biểu đồ thứ nhất, vậy nên người học lúc nào cũng phải trình bày được mối quan hệ giữa chúng để tạo ra sự kết nối giữa hai biểu đồ đã cho. Các loại biểu đồ kết hợp hay gặp nhất trong đề thi thường xoay quay Biểu đồ cột – Biểu đồ tròn và Biểu đồ cột – Bảng.

➤ Chi tiết về dạng bài Biểu đồ kết hợp (Mixed Charts): TẠI ĐÂY

Quy trình (Process)

Khác với các dạng bài Writing Task 1 đã trình bày ở trên, khi thực hiện một bài viết thuộc dạng này, chúng ta sẽ phải mô tả quá trình phát triển hoặc sinh trưởng của một đối tượng, quy trình thực hiện của một hoạt động sản xuất hoặc cơ chế làm việc của một loại máy móc nào đó. Thông thường, trên hình vẽ sẽ cung cấp cho chúng ta các đối tượng cấu thành chủ thể chính của bài viết, và việc cần làm ở đây là “nối” các đối tượng đó theo một trình tự hợp lý để tạo nên một bài viết hoàn chỉnh.

➤ Chi tiết về dạng bài Quy trình (Process): TẠI ĐÂY

Bản đồ (Map)

Giống với dạng bài Process, dạng bản đồ (Map) cũng được thể hiện dưới dạng hình ảnh. Người học sẽ được yêu cầu đưa ra mô tả về những thay đổi có trong hình vẽ, thường là về một địa điểm cụ thể (một khu dân cư hoặc một ngôi làng…) hoặc về bố cục sắp xếp của một toà nhà nào đó (một thư viện hoặc một khu mua sắm…). Những thay đổi này cũng sẽ được biểu thị qua một khoảng thời gian nào đó, nhưng thông thường các đề thi sẽ chỉ cho tối đa ba giai đoạn, tương đương với tối đa hình ảnh cho người viết.

➤ Chi tiết về dạng bài Bản đồ (Map): TẠI ĐÂY

3. Cấu trúc hoàn chỉnh của một bài Writing Task 1

Trên thực tế, không có một cấu trúc cố định nào cho Writing Task 1, vì một bản báo cáo có thể được trình bày với nhiều kiểu khác nhau tuỳ theo cách tiếp cận. Nhưng dù chúng ta chọn triển khai theo cách nào đi chăng nữa, một bài viết hoàn chỉnh sẽ phải bao gồm những ý chính sau:

Introduction (Giới thiệu chung): Đây là phần mà người viết phải cho biết các thông tin chung nhất về biểu đồ. Đây là phần không thể thiếu trong bài viết.

Các thông tin chung bao gồm: Đây là biểu đồ gì? Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi hay phát triển của đối tượng nào? Có bao nhiêu đối tượng có trong bài? Những thay đổi hay phát triển được trình bày trong khoảng thời gian nào? Đơn vị đo lường số liệu là gì?

➤ Overview (Xu hướng chung): Đây là phần mà người viết sẽ phải đưa ra xu hướng tăng/giảm/thay đổi nổi bật nhất của các đối tượng trong bảng hay biểu đồ. Đối với dạng Process, người viết phải đưa ra một tóm tắt về quy trình đang được đưa ra.

Trên thực tế, đoạn Overview có thể được chuyển xuống cuối cùng khi người viết đã hoàn thành mô tả các số liệu. Lúc này, đoạn văn đóng vai trò như một đoạn Conclusion (Kết luận) cho bài viết. Nếu chọn cách tiếp cận này, người viết phải lưu ý không được đưa cảm xúc cá nhân vào đây.

➤ Detail (1/2/3): Đây là phần quan trọng nhất của bài viết. Những sự thay đổi hoặc phát triển của đối tượng theo thời gian phải được trình bày rõ ràng và chính xác dựa trên số liệu cho sẵn trong bảng biểu/hình vẽ. Người viết phải nhớ đưa ra so sánh giữa các đối tượng với nhau và nhóm chúng một cách hợp lý. Không có giới hạn về số lượng đoạn văn khi mô tả các đối tượng, tuy nhiên người viết cần chia đoạn vừa phải để tránh viết lằng nhằng không cần thiết.

Dưới đây là một minh hoạ về cấu trúc hoàn chỉnh của một bài Writing Task 1.

II. Triển khai một bài viết Writing Task 1 như thế nào?

1. Cách viết đoạn Introduction (Giới thiệu chung)

Đoạn Introduction còn được mọi người gọi là đoạn Mở bài thay vì đoạn Giới thiệu chung. Cho dù tên gọi là gì đi chăng nữa, đây là đoạn văn không thể thiếu của bài viết với mục đích cho người đọc biết đối tượng đang hướng đến là gì. Cụ thể hơn, một đoạn Introduction hoàn chỉnh sẽ phải trả lời được các câu hỏi sau:

Biểu đồ/hình ảnh cho sẵn thuộc loại nào? Đối tượng được mô tả trong biểu đồ/hình ảnh cho sẵn là gì? Số liệu của các đối tượng nằm trong khoảng thời gian nào? (nếu có) Đơn vị đo lường số liệu là gì? (nếu cần)

Kỹ thuật viết đoạn Introduction hiệu quả nhất là viết lại đề bài (Paraphrasing). Điều này có nghĩa là người viết chỉ cần thay đổi một số từ hoặc cụm từ trong đề bài để tạo ra một câu văn mới mà vẫn đảm bảo đầy đủ nghĩa ban đầu. Điều này giúp cho người viết đi thẳng vào trọng tâm và không lạc đề xuyên suốt bài viết.

Sample:

Đề bài: The line graph shows the percentage of Internet users in four different nations from 2000 to 2010. Câu viết lại: The line graph illustrates the proportion of people who used the Internet in four different countries between 2000 and 2010.

Trong ví dụ trên, chúng ta thấy một số thành phần trong câu đã được thay đổi để tạo ra một câu mới vẫn bao hàm đầy đủ nghĩa của câu ban đầu. Trên thực tế có rất nhiều cách để paraphrase lại câu đã cho, dưới đây là bảng tổng hợp “công thức” nhanh gọn để người học dễ nắm bắt.

 

Thành phần ở câu gốc

Thành phần tương ứng sau khi viết lại

The X graph/map/diagram

The (given/provided) (Xgraph/diagram)

show

illustrate, depict, give information about, compare, …

the percentage of

the proportion of

people

citizens, individuals, users… (tuỳ bài)

from … to …

between … and …

 

Một số ví dụ khác về đoạn Introduction trong Writing Task 1:

The table compares the average amount of time per day that men and women in the UK spend doing different activities. The table below gives information about UK acid rain emissions, measured in millions of tonnes, from four different sectors between 1990 and 2007. The line graph compares four sectors in terms of the amount of acid rain emissions that they produced over a period of 17 years in the UK. The table below gives information about the proportion of carbohydrates, protein and fat in three different diets. The pie charts compare the proportion of carbohydrates, protein and fat in three different diets, namely an average diet, a healthy diet, and a healthy diet for sports.

2. Cách viết đoạn Overview (Xu hướng chung)

Một đoạn Overview hoàn chỉnh sẽ thường kéo dài từ 2 đến 3 câu. Trong đoạn này, người viết sẽ phải trả lời được những câu hỏi sau:

Xu hướng chung nhất của toàn bảng biểu/hình vẽ là gì? Số liệu nào cao nhất? Số liệu nào thấp nhất? Có điều gì khác đáng chú ý trong bảng biểu/hình vẽ đã cho không?

Khi bắt tay vào viết phần này, người viết nên đưa ra ngay lập tức một câu để miêu tả xu hướng chung của biểu đồ/hình vẽ đã cho. Câu này thường bắt đầu với cấu trúc sau:

Overall, the data indicates that … In general, it can be seen that …

Tiếp theo, người viết phải chọn lọc được các chi tiết nổi bật nhất của bảng biểu/hình vẽ đã cho để đưa vào đoạn văn mô tả Xu hướng chung. Một số “công thức” để thực hiện câu văn này được trình bày dưới bảng sau:

It can be seen that A experienced an upward/downward trend over the period of time.

It is clear that A decreased/ increased significantly over the period of time.

The most dramatic change was seen in …

It is noticeable that A accounted for the largest proportion/percentage …

In particular, the number/the amount of A saw/witnessed a rise/decline …

Interestingly, A reached a peak in the year …

 

Một số ví dụ về đoạn Overview hoàn chỉnh:

Overall, while most of the countries are expected to show increases in oil production, Saudi Arabia will maintain its position as the major producer. In general, it is clear that people in the UK spend more time sleeping than doing any other daily activity. Also, there are significant differences between the time spent by men and women on employment/study and housework. In general, it is clear that the total amount of acid rain emissions in the UK fell considerably between 1990 and 2007. The most dramatic decrease was seen in the electricity, gas and water supply sector. Overall, car ownership in Britain increased between 1971 and 2007. In particular, the number of households with two cars rose, while the number of households without a car fell. It is clear that the proportion of the population who used the Internet increased in each country over the period shown. Overall, a much larger percentage of Canadians and Americans had access to the Internet in comparison with Mexicans, and Canada experienced the fastest growth in Internet usage. Both immigration and emigration rates rose over the period shown, but the figures for immigration were significantly higher. Net migration peaked in 2004 and 2007.

Trên thực tế, không nhất thiết đoạn văn phải bắt đầu với “In general” hay “Overall”, nhưng đây là hai cụm từ hiệu quả để báo hiệu cho người đọc biết bài viết trình bày gì trong đoạn văn này.

3. Cách viết đoạn Detail (Thân bài chính)

Đây được coi là phần quan trọng nhất của bài viết Writing Task 1. Như đã đề cập ở trên, không hề có một cấu trúc cố định cụ thể nào cho cho phần này, vậy nên tuỳ vào dạng bài và cách tiếp cận của người viết để quyết định xem có bao nhiêu Detail sẽ được trình bày trong bài. Chúng ta sẽ đi theo hướng phát triển đoạn thân bài chính này theo quá trình từ Từ vựng cho đến Ngữ pháp để dễ nắm bắt.

a. Từ vựng

Trong các dạng bài Graph, chi tiết quan trọng nhất của các số liệu luôn nằm ở việc chúng tăng/giảm/thay đổi thế nào trong khoảng thời gian được đưa ra. Dưới đây là bảng tổng hợp những động từ và danh từ cơ bản nhất dùng cho đoạn văn này.

Xu hướng (Trend)

Động từ (Verb)

Danh từ (Noun)

 

 

 Xu hướng tăng

 

 

 

 

 

 Xu hướng tăng mạnh

increase

rise

grow

go up

 climb

 

rocket

soar

leap

jump

increase

rise

growth

 upward trend

 

 

 rocket

soar

 leap

 jump

 

 

 Xu hướng giảm

 

 

 

 

 

 

 Xu hướng giảm mạnh

decrease

fall/fall down

go down

reduce

 decline

drop

 

 plunge

slump

dive

plummet

dip

decrease

fall

downward trend

 reduction

decline

drop

 

plunge

slump

dive

plummet

dip

 

 Xu hướng tăng giảm bất thường

fluctuate

oscillate

wave

 vary

fluctuation

 

 

variation

 

 

 

 Xu hướng ổn định

 

remain/stay stable

remain/stay unchanged

stabilize

to be unchanged

 stabilty

 

 Đạt mức cao nhất

reach a peak

reach/hit the highest point

 

 

 Đạt mức thấp nhất

reach/hit the lowest point

 fall to a low

 reach a bottom

 

➤ Từ vựng miêu tả tốc độ thay đổi được trình bày trong bảng sau.

Tính từ

Trạng từ

Nghĩa

dramatic

dramatically

 

 

 

 

Thay đổi nhiều, đáng kể, nhanh và rõ ràng

sharp

sharply

enormous

enormously

substantial

substantially

considerable

considerably

significant

significantly

rapid

rapidly

tremendous

tremendously

remarkable

remarkably

noticeable

noticeably

moderate

moderately

Thay đổi bình thường, ổn định

constant

constantly

progressive

progressively

slight

slightly

 

 

 

Thay đổi ít, không đáng kể

marginal

marginally

minimal

minimally

steady

steadily

slow

slowly

gradual

gradually

 

Sample:

The price of oil increased rapidly during the period. The sale witnessed a remarkable turnaround. There was a tremendous decline in the price, followed by a sudden plunge.

Giới từ sử dụng trong Writing Task 1 được trình bày trong bảng sau.

Giới từ

Cách sử dụng

Ví dụ

To

Miêu tả sự thay đổi đến mức nào

In 2010, the unemployment rate increased to 5%

By

Miêu tả sự thay đổi trong một khoảng cụ thể

In 2018, the rate of school enrolment in Viet Duc Primary School fell by 2% (from 15% to 13%)

With

Miêu tả phần trăm, số lương

He won the election with 53% of the vote

At

Cung cấp con số cụ thể

The unemployment rate hit its highest point, at 10%

 

➤ Một số cách diễn đạt trong các bài liên quan đến phần trăm (%) được trình bày trong bảng sau.

Tỉ lệ

Cách viết

Tỉ lệ

Cách viết

5%

10%

15%

20%

25%

a small fraction

a tenth, one in ten

less than a fifth

a fifth

a quarter

30%

33%

50%

65%

75%

nearly a third

a third, one-third

a half

nearly two-thirds

three quarters

 

b. Ngữ pháp

Trước khi bắt tay vào viết bài Writing Task 1, người viết phải làm thao tác phân tích đề. Trong đó điều cần chú ý rõ nhất luôn là thì. Câu hỏi đặt ra: Bài này dùng thì gì là hợp lý? Câu trả lời rất đơn giản, đó là nếu số liệu được thu thập ở thời điểm trong quá khứ thì dùng thì quá khứ, nếu số liệu được dự đoán thì dùng cấu trúc tương lai, còn nếu bảng biểu/hình vẽ không có mốc thời gian cụ thể thì ta dùng thì hiện tại.

Bảng dưới đây tổng hợp một số cách sử dụng thì hiện tại trong Writing Task 

1. The line graph compares four sectors in terms of the amount of acid rain emissions that they produced over a period of 17 years in the UK.

It is clear that the total amount of acid rain emissions in the UK fell considerably between 1990 and 2007.

2. The pie charts compare the proportion of carbohydrates, protein and fat in three different diets, namely an average diet, a healthy diet, and a healthy diet for sports.

Xem thêm:

It is noticeable that sports people require a diet comprising a significantly higher proportion of carbohydrates than an average diet or a healthy diet. The average diet contains the lowest percentage of carbohydrates but the highest proportion of protein.

3. The line graph compares the percentage of people in three countries who used the Internet between 1999 and 2009.

It can be seen that the proportion of the population who used the Internet increased in each country over the period shown.

4. The table gives information about poverty rates among six types of household in Australia in the year 1999.

It is noticeable that levels of poverty were higher for single people than for couples, and people with children were more likely to be poor than those without. Poverty rates were considerably lower among elderly people.

 

Từ bảng tổng hợp bên trên, chúng ta dễ thấy rằng bất kể số liệu của bảng biểu/hình vẽ được thu thập trong thời gian nào thì sẽ luôn có ít nhất 2 câu trong bài viết sử dụng thì hiện tại đơn. Câu đầu tiên chính là câu mở bài giới thiệu biểu đồ, vì trên thực tế bảng biểu/hình vẽ đó luôn luôn đưa ra nội dung như vậy. Điều này tương tự với lý thuyết về thì hiện tại đơn, khi mà chức năng của nó để biểu thị một hành động hoặc sự việc có tính chất không thay đổi qua thời gian.

Cấu trúc câu thứ hai cũng đi theo lý thuyết như vậy. Có ba cấu trúc nổi bật nhất mà chúng ta nhận thấy được trong bảng tổng hợp trên:

It can be seen that

Dễ nhận thấy được rằng …

It is noticeable that

It is clear that

 

Trừ trường hợp bảng biểu/hình vẽ đưa ra không có khoảng thời gian cụ thể, thì đa phần các đề thi đều tập trung vào các số liệu được thu thập trong quá khứ. Chúng ta xem qua một ví dụ dưới đây để hiểu được cách sử dụng thì quá khứ cũng như cách diễn đạt hợp lý.

1. In 1971, almost half of all British households did not have regular use of a car. Around 44% of households had one car, but only about 7% had two cars. It was uncommon for families to own three or more cars, with around 2% of households falling into this category.

The one-car household was the most common type from the late 1970’s onwards, although there was little change in the figures for this category. The biggest change was seen in the proportion of households without a car, which fell steadily over the 36-year period to around 25% in 2007. In contrast, the proportion of two-car families rose steadily, reaching about 26% in 2007, and the proportion of households with more than two cars rose by around 5%.

2. It is clear that the proportion of the population who used the Internet increased in each country over the period shown. Overall, a much larger percentage of Canadians and Americans had access to the Internet in comparison with Mexicans, and Canada experienced the fastest growth in Internet usage.

In 1999, the proportion of people using the Internet in the USA was about 20%. The figures for Canada and Mexico were lower, at about 10% and 5% respectively. In 2005, Internet usage in both the USA and Canada rose to around 70% of the population, while the figure for Mexico reached just over 25%.

By 2009, the percentage of Internet users was highest in Canada. Almost 100% of Canadians used the Internet, compared to about 80% of Americans and only 40% of Mexicans.

III. Bài mẫu theo dạng bài trong Writing Task 1

1. Dạng Graph (biểu đồ)

Các bảng biểu (trừ Pie Charts) có điểm giống nhau về thể loại thông tin chúng đưa ra, vì vậy cách hành văn cho các bài viết đều có sự tương tự lẫn nhau cả về từ vựng lẫn ngữ pháp. Dưới đây chúng ta sẽ xem xét một bài Line Graph và một bài Pie Chart để làm rõ điều này.

➤ Bài mẫu 1

The graph below gives information about international migration to the UK, 1999-2008.

Write a report for a university lecturer describing the information shown below. Make comparisons where relevant. You should write at least 150 words.

*

International Migration, UK, 1999-2008

 

The chart gives information about UK immigration, emigration and net migration between 1999 and 2008.

Both immigration and emigration rates rose over the period shown, but the figures for immigration were significantly higher. Net migration peaked in 2004 and 2007.

In 1999, over 450,000 people came to live in the UK, while the number of people who emigrated stood at just under 300,000. The figure for net migration was around 160,000, and it remained at a similar level until 2003. From 1999 to 2004, the immigration rate rose by nearly 150,000 people, but there was a much smaller rise in emigration. Net migration peaked at almost 250,000 people in 2004.

After 2004, the rate of immigration remained high, but the number of people emigrating fluctuated. Emigration fell suddenly in 2007, before peaking at about 420,000 people in 2008. As a result, the net migration figure rose to around 240,000 in 2007, but fell back to around 160,000 in 2008.

➤ Chú thích từ vựng và cấu trúc

give information about

đưa ra thông tin về

rise over the period shown

tăng trong suốt thời kỳ

the figures for

số liệu của

(be) significantly higher

cao hơn rất nhiều

peak

đạt đỉnh điểm

stand at

ở mức

remain at a similar level

giữ nguyên ở mức tương tự

(be) a much smaller rise

có một sự tăng trưởng nhẹ

remain high

vẫn còn cao

fluctuate

dao động

fall back to

giảm về mức

 

➤ Bài mẫu 2

You should spend about 20 minutes on this task.

The two graphs show the main sources of energy in the USA in the 1980s and the 1990s.

Write a report for a university lecturer describing the changes which occurred.

Write at least 150 words.

The two graphs express that oil was the major energy source in the USA in both 1980 and 1990 and that coal, natural gas and hydroelectric power remained in much the same proportions. On the other hand, there was a dramatic rise in nuclear power, which doubled its percentage over the ten years.

Oil supplied accounted for the largest percentage of energy, although the percentage decreased from 42% in 1980 to 33% in 1990. Coal in 1990 was the second largest source of energy, increasing its proportion to 27% from 22% in the previous decade. Natural gas, the second largest source in 1980 at 26%, decreased its share very slightly to provide 25% of America’s energy ten years later. There was no change in the percentage supplied by hydroelectric power which remained at 5% of the total energy used. Nuclear power experienced the greatest change: in 1990 it was 10%, twice that of the 1980s.

Chú thích từ vựng và cấu trúc

remained in much the same proportions

đưa ra thông tin về

doubled its percentage

tăng trong suốt thời kỳ

accounted for the largest percentage

số liệu của

increasing its proportion

cao hơn rất nhiều

decreased its share

đạt đỉnh điểm

There was no change in

ở mức

experienced the greatest change

giữ nguyên ở mức tương tự

 

2. Dạng Map (bản đồ)

➤ Bài mẫu 3

The two maps below show an island, before and after the construction of some tourist facilities

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The diagrams illustrate some changes to a small island which has been developed for tourism.

It is clear that the island has changed considerably with the introduction of tourism, and six new features can be seen in the second diagram. The main developments are that the island is accessible and visitors have somewhere to stay.

Looking at the maps in more detail, we can see that small huts have been built to accommodate visitors to the island. The other physical structures that have been added are a reception building, in the middle of the island, and a restaurant to the north of the reception. Before these developments, the island was completely bare apart from a few trees.

As well as the buildings mentioned above, the new facilities on the island include a pier, where boats can dock. There is also a short road linking the pier with the reception and restaurant, and footpaths connect the huts.

Finally, there is a designated swimming area for tourists off a beach on the western tip of the island.

Chú thích từ vựng và cấu trúc

change considerably

đã thay đổi rất nhiều

new features can be seen

có thêm những điểm mới

The main developments

Những sự phát triển mới

Looking at the maps in more detail

Nhìn kỹ hơn vào bản đồ

The other physical structures

Các địa điểm khác bao gồm

in the middle of

ở giữa

to the north of

ở phía Bắc

connect

kết nối

on the western tip of

ở phía bờ Tây

 

3. Dạng Process (quy trình)

➤ Bài mẫu 4

The chart below shows the process of waste paper recycling.

The flow chart shows how waste paper is recycled. It is clear that there are six distinct stages in this process, from the initial collection of waste paper to the eventual production of usable paper.

At the first stage in the paper recycling process, waste paper is collected either from paper banks, where members of the public leave their used paper, or directly from businesses. This paper is then sorted by hand and separated according to its grade, with any paper that is not suitable for recycling being removed. Next, the graded paper is transported to a paper mill.

Stages four and five of the process both involve cleaning. The paper is cleaned and pulped, and foreign objects such as staples are taken out. Following this, all remnants of ink and glue are removed from the paper at the de-inking stage. Finally, the pulp can be processed in a paper making machine, which makes the end product: usable paper.

Xem thêm:

Chú thích từ vựng và cấu trúc

there are X distinct stages in this process

Có tổng cộng X giai đoạn trong quá trình này

eventual

cuối cùng

At the first stage

Trong giai đoạn đầu tiên

Stages X and Y of the process

Các giai đoạn X và Y của quá trình này

involve

xoay quanh

Following this

Tiếp theo

 

Hy vọng với những chia sẻ hữu ích và chuyên sâu ở trên sẽ giúp các bạn có thể tự học viết IELTS Writing task 1 một cách dễ dàng, đặc biệt là những bạn mới bắt đầu sẽ có định hướng ôn luyện hiệu quả, giúp ẵm trọn số điểm của phần thi này.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *